Đến nội dung chính

托祖先的福

Âm Hán Việt: thác tổ tiên đích phúc

托祖先的福 nghĩa là nhờ hồng phúc của tổ tiên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhờ hồng phúc của tổ tiên

Chiết tự 托祖先的福: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 托thác — nắm, thác, bày
  • 祖tổ — tổ
  • 先tiên — trước, tiên
  • 的đích
  • 福phúc — phúc

Câu hỏi thường gặp

托祖先的福 nghĩa là gì?

托祖先的福 dịch sang tiếng Việt là nhờ hồng phúc của tổ tiên.

Âm Hán Việt của 托祖先的福 đọc thế nào?

托祖先的福 đọc theo âm Hán Việt là thác tổ tiên đích phúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 托祖先的福

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 托 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.