Đến nội dung chính

托付

Âm Hán Việt: thác phó

托付 nghĩa là phó thác, giao phó, ký gởi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phó thác
  • giao phó
  • ký gởi

Chiết tự 托付: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 托thác — nắm, thác, bày
  • 付phó — giao

Câu hỏi thường gặp

托付 nghĩa là gì?

托付 dịch sang tiếng Việt là phó thác, giao phó, ký gởi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 托付 đọc thế nào?

托付 đọc theo âm Hán Việt là thác phó. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 托付

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 托 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.