Đến nội dung chính

扒拉一口饭

Âm Hán Việt: bái lạp nhất khẩu phạn

扒拉一口饭 nghĩa là lùa một miếng cơm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lùa một miếng cơm

Chiết tự 扒拉一口饭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扒bái — bới ra
  • 拉lạp — kéo, lạp
  • 一nhất — một
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 饭phạn — cơm, phạn

Câu hỏi thường gặp

扒拉一口饭 nghĩa là gì?

扒拉一口饭 dịch sang tiếng Việt là lùa một miếng cơm.

Âm Hán Việt của 扒拉一口饭 đọc thế nào?

扒拉一口饭 đọc theo âm Hán Việt là bái lạp nhất khẩu phạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扒拉一口饭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.