Đến nội dung chính

扒开狗毛

Âm Hán Việt: bái khai cẩu mao

扒开狗毛 nghĩa là vạch lông chó ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vạch lông chó ra

Chiết tự 扒开狗毛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扒bái — bới ra
  • 开khai — khai
  • 狗cẩu — con chó, cẩu, chó
  • 毛mao — cọng lông, lông

Câu hỏi thường gặp

扒开狗毛 nghĩa là gì?

扒开狗毛 dịch sang tiếng Việt là vạch lông chó ra.

Âm Hán Việt của 扒开狗毛 đọc thế nào?

扒开狗毛 đọc theo âm Hán Việt là bái khai cẩu mao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扒开狗毛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.