Đến nội dung chính

扑棱

Âm Hán Việt: phác lăng

扑棱 nghĩa là uỵch, phịch, bình bịch, phành phạch, dang rộng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • uỵch
  • phịch
  • bình bịch
  • phành phạch
  • dang rộng
  • vẫy cánh
  • vỗ cánh

Chiết tự 扑棱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扑phác — phốc, đập
  • 棱lăng — lăng, đỏ quạch(tỏ ý chán ghét), cạnh

Câu hỏi thường gặp

扑棱 nghĩa là gì?

扑棱 dịch sang tiếng Việt là uỵch, phịch, bình bịch, phành phạch, dang rộng, vẫy cánh, vỗ cánh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扑棱 đọc thế nào?

扑棱 đọc theo âm Hán Việt là phác lăng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扑棱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.