Đến nội dung chính

扑入

Âm Hán Việt: phác nhập

扑入 nghĩa là nhào vào, ngã vào, phủ phục vào, vỗ vào, đập vào…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhào vào
  • ngã vào
  • phủ phục vào
  • vỗ vào
  • đập vào
  • tấn công vào
  • lao vào

Chiết tự 扑入: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扑phác — phốc, đập
  • 入nhập — nhập, vào

Câu hỏi thường gặp

扑入 nghĩa là gì?

扑入 dịch sang tiếng Việt là nhào vào, ngã vào, phủ phục vào, vỗ vào, đập vào, tấn công vào, lao vào. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扑入 đọc thế nào?

扑入 đọc theo âm Hán Việt là phác nhập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扑入

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.