Đến nội dung chính

戴罪立功

Âm Hán Việt: đới tội lập công

戴罪立功 nghĩa là lập công chuộc tội, đoái tội lập công.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lập công chuộc tội
  • đoái tội lập công

Chiết tự 戴罪立功: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 戴đới — mang
  • 罪tội — tội
  • 立lập — lập, đứng
  • 功công — công

Câu hỏi thường gặp

戴罪立功 nghĩa là gì?

戴罪立功 dịch sang tiếng Việt là lập công chuộc tội, đoái tội lập công. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 戴罪立功 đọc thế nào?

戴罪立功 đọc theo âm Hán Việt là đới tội lập công. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 戴罪立功

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 戴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.