Đến nội dung chính

戴绿帽

Âm Hán Việt: đới lục mạo

戴绿帽 nghĩa là bị vợ ngoại tình, vợ ngoại tình, bị cắm sừng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bị vợ ngoại tình
  • vợ ngoại tình
  • bị cắm sừng

Chiết tự 戴绿帽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 戴đới — mang
  • 绿lục — lục, xanh biếc
  • 帽mạo — cái mũ

Câu hỏi thường gặp

戴绿帽 nghĩa là gì?

戴绿帽 dịch sang tiếng Việt là bị vợ ngoại tình, vợ ngoại tình, bị cắm sừng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 戴绿帽 đọc thế nào?

戴绿帽 đọc theo âm Hán Việt là đới lục mạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 戴绿帽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 戴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.