Đến nội dung chính

懷德畏威

Âm Hán Việt: hoài đức úy uy

懷德畏威 nghĩa là hoài đức úy uy, nhớ đức sợ uy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoài đức úy uy
  • nhớ đức sợ uy

Chiết tự 懷德畏威: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 懷hoài — hoài
  • 德đức — đức
  • 畏úy — sợ
  • 威uy — uy

Câu hỏi thường gặp

懷德畏威 nghĩa là gì?

懷德畏威 dịch sang tiếng Việt là hoài đức úy uy, nhớ đức sợ uy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 懷德畏威 đọc thế nào?

懷德畏威 đọc theo âm Hán Việt là hoài đức úy uy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 懷德畏威

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 懷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.