Đến nội dung chính

懷孕前

Âm Hán Việt: hoài dựng tiền

懷孕前 nghĩa là trước mang thai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước mang thai

Chiết tự 懷孕前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 懷hoài — hoài
  • 孕dựng — chửa
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

懷孕前 nghĩa là gì?

懷孕前 dịch sang tiếng Việt là trước mang thai.

Âm Hán Việt của 懷孕前 đọc thế nào?

懷孕前 đọc theo âm Hán Việt là hoài dựng tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 懷孕前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 懷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.