愤怒的日本人
Âm Hán Việt: phẫn nộ đích nhật bản nhân
愤怒的日本人 nghĩa là người Nhật Bổn tức giận.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- người Nhật Bổn tức giận
Chiết tự 愤怒的日本人: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
愤怒的日本人 nghĩa là gì?
愤怒的日本人 dịch sang tiếng Việt là người Nhật Bổn tức giận.
Âm Hán Việt của 愤怒的日本人 đọc thế nào?
愤怒的日本人 đọc theo âm Hán Việt là phẫn nộ đích nhật bản nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 愤怒的日本人
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 愤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.