Đến nội dung chính

愤世嫉俗

Âm Hán Việt: phẫn thế tật tục

愤世嫉俗 nghĩa là hận đời, giận đời, căm ghét thế tục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hận đời
  • giận đời
  • căm ghét thế tục

Chiết tự 愤世嫉俗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愤phẫn — phẫn
  • 世thế — thế
  • 嫉tật — đố kị, tật
  • 俗tục — tục

Câu hỏi thường gặp

愤世嫉俗 nghĩa là gì?

愤世嫉俗 dịch sang tiếng Việt là hận đời, giận đời, căm ghét thế tục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 愤世嫉俗 đọc thế nào?

愤世嫉俗 đọc theo âm Hán Việt là phẫn thế tật tục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愤世嫉俗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.