Đến nội dung chính

意在言外

Âm Hán Việt: ý tại ngôn ngoại

意在言外 nghĩa là ý tại ngôn ngoại, hàm ý sâu xa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ý tại ngôn ngoại
  • hàm ý sâu xa

Chiết tự 意在言外: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 意ý — ý
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 言ngôn — nói
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại

Câu hỏi thường gặp

意在言外 nghĩa là gì?

意在言外 dịch sang tiếng Việt là ý tại ngôn ngoại, hàm ý sâu xa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 意在言外 đọc thế nào?

意在言外 đọc theo âm Hán Việt là ý tại ngôn ngoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 意在言外

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 意 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.