Đến nội dung chính

惨烈

Âm Hán Việt: thảm liệt

惨烈 nghĩa là vô cùng thê thảm, thảm thiết, thảm liệt, cực kỳ oanh liệt, vô cùng oanh liệt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vô cùng thê thảm
  • thảm thiết
  • thảm liệt
  • cực kỳ oanh liệt
  • vô cùng oanh liệt
  • mãnh liệt
  • lợi hại
  • ghê gớm

Chiết tự 惨烈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惨thảm — thảm, bi thảm
  • 烈liệt — liệt, cháy mạnh, ác

Câu hỏi thường gặp

惨烈 nghĩa là gì?

惨烈 dịch sang tiếng Việt là vô cùng thê thảm, thảm thiết, thảm liệt, cực kỳ oanh liệt, vô cùng oanh liệt, mãnh liệt, lợi hại, ghê gớm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 惨烈 đọc thế nào?

惨烈 đọc theo âm Hán Việt là thảm liệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惨烈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.