Đến nội dung chính

惨淡经营

Âm Hán Việt: thảm đạm kinh doanh

惨淡经营 nghĩa là công việc bù đầu bù cổ, công việc tối mày tối mặt, chúi đầu vào công việc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công việc bù đầu bù cổ
  • công việc tối mày tối mặt
  • chúi đầu vào công việc

Chiết tự 惨淡经营: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惨thảm — thảm, bi thảm
  • 淡đạm — nhạt, đạm
  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 营doanh — doanh

Câu hỏi thường gặp

惨淡经营 nghĩa là gì?

惨淡经营 dịch sang tiếng Việt là công việc bù đầu bù cổ, công việc tối mày tối mặt, chúi đầu vào công việc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 惨淡经营 đọc thế nào?

惨淡经营 đọc theo âm Hán Việt là thảm đạm kinh doanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惨淡经营

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.