Đến nội dung chính

惊涛骇浪

Âm Hán Việt: kinh đào hãi lãng

惊涛骇浪 nghĩa là sóng to gió lớn, kinh đào hãi lãng, sóng gió gian nguy, tình cảnh nguy nan, lúc hiểm nghèo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sóng to gió lớn
  • kinh đào hãi lãng
  • sóng gió gian nguy
  • tình cảnh nguy nan
  • lúc hiểm nghèo

Chiết tự 惊涛骇浪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惊kinh — kinh
  • 涛đào — sóng lớn, đào
  • 骇hãi — giật mình, kinh hãi
  • 浪lãng — sóng

Câu hỏi thường gặp

惊涛骇浪 nghĩa là gì?

惊涛骇浪 dịch sang tiếng Việt là sóng to gió lớn, kinh đào hãi lãng, sóng gió gian nguy, tình cảnh nguy nan, lúc hiểm nghèo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 惊涛骇浪 đọc thế nào?

惊涛骇浪 đọc theo âm Hán Việt là kinh đào hãi lãng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惊涛骇浪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.