Đến nội dung chính

惊天动地

Âm Hán Việt: kinh thiên động địa

惊天动地 nghĩa là kinh Thiên động Địa, long trời lở đất, trời long đất lở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kinh Thiên động Địa
  • long trời lở đất
  • trời long đất lở

Chiết tự 惊天动地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惊kinh — kinh
  • 天thiên — thiên
  • 动động — di chuyển, động
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

惊天动地 nghĩa là gì?

惊天动地 dịch sang tiếng Việt là kinh Thiên động Địa, long trời lở đất, trời long đất lở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 惊天动地 đọc thế nào?

惊天动地 đọc theo âm Hán Việt là kinh thiên động địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惊天动地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.