Đến nội dung chính

悟出神力

Âm Hán Việt: ngộ xuất thần lực

悟出神力 nghĩa là ngộ ra thần lực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngộ ra thần lực

Chiết tự 悟出神力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悟ngộ — ngộ, hiểu ra
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 神thần — thần
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

悟出神力 nghĩa là gì?

悟出神力 dịch sang tiếng Việt là ngộ ra thần lực.

Âm Hán Việt của 悟出神力 đọc thế nào?

悟出神力 đọc theo âm Hán Việt là ngộ xuất thần lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悟出神力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.