Đến nội dung chính

悟出剑道

Âm Hán Việt: ngộ xuất kiếm đạo

悟出剑道 nghĩa là ngộ ra kiếm đạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngộ ra kiếm đạo

Chiết tự 悟出剑道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悟ngộ — ngộ, hiểu ra
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 剑kiếm — kiếm
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

悟出剑道 nghĩa là gì?

悟出剑道 dịch sang tiếng Việt là ngộ ra kiếm đạo.

Âm Hán Việt của 悟出剑道 đọc thế nào?

悟出剑道 đọc theo âm Hán Việt là ngộ xuất kiếm đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悟出剑道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悟 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.