Đến nội dung chính

悄无声息

Âm Hán Việt: tiễu vô thanh tức

悄无声息 nghĩa là lặng yên không một tiếng động.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lặng yên không một tiếng động

Chiết tự 悄无声息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 悄tiễu — lặng lẽ
  • 无vô — không, vô
  • 声thanh — âm thanh, tiếng
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

悄无声息 nghĩa là gì?

悄无声息 dịch sang tiếng Việt là lặng yên không một tiếng động.

Âm Hán Việt của 悄无声息 đọc thế nào?

悄无声息 đọc theo âm Hán Việt là tiễu vô thanh tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 悄无声息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 悄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.