悄悄
悄悄 nghĩa là lặng lẽ, nhẹ nhàng, yên ắng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lặng lẽ
- nhẹ nhàng
- yên ắng
Câu hỏi thường gặp
悄悄 nghĩa là gì?
悄悄 dịch sang tiếng Việt là lặng lẽ, nhẹ nhàng, yên ắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 悄悄
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 悄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 悄然lặng yên
- 悄无声息中đang lặng yên không tiếng động
- 悄无声息lặng yên không một tiếng động
- 悄无声息地lặng yên không một tiếng động
- 悄然后退几步lặng yên lui về sau vài bước
- 悄无声响lặng yên không tiếng vang
- 悄无声息的lặng yên không tiếng động
- 悄悄收走lặng lẽ lấy rồi chạy
- 悄悄做了他lặng lẽ mà xử hắn
- 悄然过去lặng lẽ trôi qua
- 悄悄地lén lút
- 悄然之中trong thầm lặng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.