Đến nội dung chính

恶性肿瘤

Âm Hán Việt: ác tính thũng lựu

恶性肿瘤 nghĩa là u ác tính, ung thư, khối u ác tính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • u ác tính
  • ung thư
  • khối u ác tính

Chiết tự 恶性肿瘤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恶ác — ác
  • 性tính — tính, tính chất
  • 肿thũng — sưng
  • 瘤lựu — lựu

Câu hỏi thường gặp

恶性肿瘤 nghĩa là gì?

恶性肿瘤 dịch sang tiếng Việt là u ác tính, ung thư, khối u ác tính. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 恶性肿瘤 đọc thế nào?

恶性肿瘤 đọc theo âm Hán Việt là ác tính thũng lựu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恶性肿瘤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.