恶心
Âm Hán Việt: ác tâm
恶心 nghĩa là buồn nôn, ác tâm, buồn ói, mắc ói, lộn mửa…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- buồn nôn
- ác tâm
- buồn ói
- mắc ói
- lộn mửa
- chán ghét
- ghét bỏ
- khiến người ta ghét bỏ
Chiết tự 恶心: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
恶心 nghĩa là gì?
恶心 dịch sang tiếng Việt là buồn nôn, ác tâm, buồn ói, mắc ói, lộn mửa, chán ghét, ghét bỏ, khiến người ta ghét bỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 恶心 đọc thế nào?
恶心 đọc theo âm Hán Việt là ác tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 恶心
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 恶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.