Đến nội dung chính

恬静和

Âm Hán Việt: điềm tĩnh hòa

恬静和 nghĩa là điềm tĩnh và.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điềm tĩnh và

Chiết tự 恬静和: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恬điềm — yên ổn
  • 静tĩnh — yên tĩnh, tĩnh
  • 和hòa — cùng, hòa, và

Câu hỏi thường gặp

恬静和 nghĩa là gì?

恬静和 dịch sang tiếng Việt là điềm tĩnh và.

Âm Hán Việt của 恬静和 đọc thế nào?

恬静和 đọc theo âm Hán Việt là điềm tĩnh hòa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恬静和

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.