Đến nội dung chính

恬着脸

Âm Hán Việt: điềm trứ kiểm

恬着脸 nghĩa là làm mặt lơ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm mặt lơ

Chiết tự 恬着脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恬điềm — yên ổn
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

恬着脸 nghĩa là gì?

恬着脸 dịch sang tiếng Việt là làm mặt lơ.

Âm Hán Việt của 恬着脸 đọc thế nào?

恬着脸 đọc theo âm Hán Việt là điềm trứ kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恬着脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.