Đến nội dung chính

恢复过来

Âm Hán Việt: khôi phục quá lai

恢复过来 nghĩa là khôi phục lại, khôi phục như cũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khôi phục lại
  • khôi phục như cũ

Chiết tự 恢复过来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恢khôi — khôi
  • 复phục — phục
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

恢复过来 nghĩa là gì?

恢复过来 dịch sang tiếng Việt là khôi phục lại, khôi phục như cũ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 恢复过来 đọc thế nào?

恢复过来 đọc theo âm Hán Việt là khôi phục quá lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恢复过来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.