Đến nội dung chính

恢复冷静之后

Âm Hán Việt: khôi phục lãnh tĩnh chi hậu

恢复冷静之后 nghĩa là sau khi khôi phục tĩnh táo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi khôi phục tĩnh táo

Chiết tự 恢复冷静之后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恢khôi — khôi
  • 复phục — phục
  • 冷lãnh — Lãnh
  • 静tĩnh — yên tĩnh, tĩnh
  • 之chi — chi, tới
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

恢复冷静之后 nghĩa là gì?

恢复冷静之后 dịch sang tiếng Việt là sau khi khôi phục tĩnh táo.

Âm Hán Việt của 恢复冷静之后 đọc thế nào?

恢复冷静之后 đọc theo âm Hán Việt là khôi phục lãnh tĩnh chi hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恢复冷静之后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.