Đến nội dung chính

恒河沙数

Âm Hán Việt: hằng hà sa số

恒河沙数 nghĩa là hằng hà sa số, nhiều vô kể, nhiều không đếm xuể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hằng hà sa số
  • nhiều vô kể
  • nhiều không đếm xuể

Chiết tự 恒河沙数: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恒hằng — hằng
  • 河hà — sông
  • 沙sa — cát
  • 数số — mấy, đếm, sổ

Câu hỏi thường gặp

恒河沙数 nghĩa là gì?

恒河沙数 dịch sang tiếng Việt là hằng hà sa số, nhiều vô kể, nhiều không đếm xuể. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 恒河沙数 đọc thế nào?

恒河沙数 đọc theo âm Hán Việt là hằng hà sa số. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恒河沙数

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.