Đến nội dung chính

恒星年

Âm Hán Việt: hằng tinh niên

恒星年 nghĩa là năm hằng tinh, năm thiên văn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • năm hằng tinh
  • năm thiên văn

Chiết tự 恒星年: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 恒hằng — hằng
  • 星tinh — sao, ngôi sao
  • 年niên — năm, niên

Câu hỏi thường gặp

恒星年 nghĩa là gì?

恒星年 dịch sang tiếng Việt là năm hằng tinh, năm thiên văn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 恒星年 đọc thế nào?

恒星年 đọc theo âm Hán Việt là hằng tinh niên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 恒星年

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 恒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.