Đến nội dung chính

思绪

Âm Hán Việt: tư tự

思绪 nghĩa là suy nghĩ, tư tự, đầu mối tư tưởng, mạch suy nghĩ, tâm tư…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • suy nghĩ
  • tư tự
  • đầu mối tư tưởng
  • mạch suy nghĩ
  • tâm tư
  • tư tưởng tình cảm

Chiết tự 思绪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 思tư — tư, suy nghĩ
  • 绪tự — tự

Câu hỏi thường gặp

思绪 nghĩa là gì?

思绪 dịch sang tiếng Việt là suy nghĩ, tư tự, đầu mối tư tưởng, mạch suy nghĩ, tâm tư, tư tưởng tình cảm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 思绪 đọc thế nào?

思绪 đọc theo âm Hán Việt là tư tự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 思绪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 思 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.