Đến nội dung chính

思前想后

Âm Hán Việt: tư tiền tưởng hậu

思前想后 nghĩa là suy đi nghĩ lại, tư tiền tưởng hậu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • suy đi nghĩ lại
  • tư tiền tưởng hậu

Chiết tự 思前想后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 思tư — tư, suy nghĩ
  • 前tiền — trước, tiền
  • 想tưởng — muốn, nghĩ, tưởng
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

思前想后 nghĩa là gì?

思前想后 dịch sang tiếng Việt là suy đi nghĩ lại, tư tiền tưởng hậu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 思前想后 đọc thế nào?

思前想后 đọc theo âm Hán Việt là tư tiền tưởng hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 思前想后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 思 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.