Đến nội dung chính

忠心耿耿

Âm Hán Việt: trung tâm cảnh cảnh

忠心耿耿 nghĩa là trung thành và tận tâm, trung thành cảnh cảnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trung thành và tận tâm
  • trung thành cảnh cảnh

Chiết tự 忠心耿耿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忠trung — trung
  • 心tâm — tâm
  • 耿cảnh — cảnh
  • 耿cảnh — cảnh

Câu hỏi thường gặp

忠心耿耿 nghĩa là gì?

忠心耿耿 dịch sang tiếng Việt là trung thành và tận tâm, trung thành cảnh cảnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 忠心耿耿 đọc thế nào?

忠心耿耿 đọc theo âm Hán Việt là trung tâm cảnh cảnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忠心耿耿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.