Đến nội dung chính

忠厚老实之人

Âm Hán Việt: trung hậu lão thực chi nhân

忠厚老实之人 nghĩa là người trung hậu đàng hoàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người trung hậu đàng hoàng

Chiết tự 忠厚老实之人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忠trung — trung
  • 厚hậu — dày, hậu, dầy
  • 老lão — lão
  • 实thực — thực, chân thực
  • 之chi — chi, tới
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

忠厚老实之人 nghĩa là gì?

忠厚老实之人 dịch sang tiếng Việt là người trung hậu đàng hoàng.

Âm Hán Việt của 忠厚老实之人 đọc thế nào?

忠厚老实之人 đọc theo âm Hán Việt là trung hậu lão thực chi nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忠厚老实之人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.