Đến nội dung chính

忘掉那些事情

Âm Hán Việt: vong điệu na ta sự tình

忘掉那些事情 nghĩa là quên những chuyện kia đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quên những chuyện kia đi

Chiết tự 忘掉那些事情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忘vong — quên
  • 掉điệu — mất, rụng, rơi
  • 那na — cái kia, kia, na
  • 些ta — chút ít, chút, ta
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

忘掉那些事情 nghĩa là gì?

忘掉那些事情 dịch sang tiếng Việt là quên những chuyện kia đi.

Âm Hán Việt của 忘掉那些事情 đọc thế nào?

忘掉那些事情 đọc theo âm Hán Việt là vong điệu na ta sự tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忘掉那些事情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.