Đến nội dung chính

忆思手中缘

Âm Hán Việt: ức tư thủ trung duyên

忆思手中缘 nghĩa là nhớ thương dệt nên duyên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhớ thương dệt nên duyên

Chiết tự 忆思手中缘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忆ức — hồi tưởng, nhớ lại, (ký)ức
  • 思tư — tư, suy nghĩ
  • 手thủ — tay, thủ
  • 中trung — trung
  • 缘duyên — duyên, duyến

Câu hỏi thường gặp

忆思手中缘 nghĩa là gì?

忆思手中缘 dịch sang tiếng Việt là nhớ thương dệt nên duyên.

Âm Hán Việt của 忆思手中缘 đọc thế nào?

忆思手中缘 đọc theo âm Hán Việt là ức tư thủ trung duyên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忆思手中缘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.