Đến nội dung chính

忆妹妹

Âm Hán Việt: ức muội muội

忆妹妹 nghĩa là Ức muội muội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ức muội muội

Chiết tự 忆妹妹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 忆ức — hồi tưởng, nhớ lại, (ký)ức
  • 妹muội — muội
  • 妹muội — muội

Câu hỏi thường gặp

忆妹妹 nghĩa là gì?

忆妹妹 dịch sang tiếng Việt là Ức muội muội.

Âm Hán Việt của 忆妹妹 đọc thế nào?

忆妹妹 đọc theo âm Hán Việt là ức muội muội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 忆妹妹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 忆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.