Đến nội dung chính

心猿意马

Âm Hán Việt: tâm viên ý mã

心猿意马 nghĩa là đứng núi này trông núi nọ, tâm viên ý mã(*chỗ này ngon muốn xơi chỗ khác), tâm viên ý mã, sớm nắng chiều mưa, thất thường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng núi này trông núi nọ
  • tâm viên ý mã(*chỗ này ngon muốn xơi chỗ khác)
  • tâm viên ý mã
  • sớm nắng chiều mưa
  • thất thường

Chiết tự 心猿意马: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 心tâm — tâm
  • 猿viên — vượn
  • 意ý — ý
  • 马mã — Mã

Câu hỏi thường gặp

心猿意马 nghĩa là gì?

心猿意马 dịch sang tiếng Việt là đứng núi này trông núi nọ, tâm viên ý mã(*chỗ này ngon muốn xơi chỗ khác), tâm viên ý mã, sớm nắng chiều mưa, thất thường. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 心猿意马 đọc thế nào?

心猿意马 đọc theo âm Hán Việt là tâm viên ý mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 心猿意马

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 心 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.