Đến nội dung chính

心满意足

Âm Hán Việt: tâm mãn ý túc

心满意足 nghĩa là cảm thấy mỹ mãn, vừa lòng thỏa ý, thỏa mãn, hài lòng thỏa dạ, thoả mãn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảm thấy mỹ mãn
  • vừa lòng thỏa ý
  • thỏa mãn
  • hài lòng thỏa dạ
  • thoả mãn
  • vừa lòng thoả ý
  • hài lòng thoả dạ
  • hởi lòng hởi dạ
  • hài lòng

Chiết tự 心满意足: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 心tâm — tâm
  • 满mãn — đầy, kín
  • 意ý — ý
  • 足túc — chân

Câu hỏi thường gặp

心满意足 nghĩa là gì?

心满意足 dịch sang tiếng Việt là cảm thấy mỹ mãn, vừa lòng thỏa ý, thỏa mãn, hài lòng thỏa dạ, thoả mãn, vừa lòng thoả ý, hài lòng thoả dạ, hởi lòng hởi dạ, hài lòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 心满意足 đọc thế nào?

心满意足 đọc theo âm Hán Việt là tâm mãn ý túc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 心满意足

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 心 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.