Đến nội dung chính

德林柯沃特

Âm Hán Việt: đức lâm kha ốc đặc

德林柯沃特 nghĩa là Durling Tan Oak Wort.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Durling Tan Oak Wort

Chiết tự 德林柯沃特: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 德đức — đức
  • 林lâm — Lâm
  • 柯kha — kha
  • 沃ốc — ốc
  • 特đặc — đặc(biệt), đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

德林柯沃特 nghĩa là gì?

德林柯沃特 dịch sang tiếng Việt là Durling Tan Oak Wort.

Âm Hán Việt của 德林柯沃特 đọc thế nào?

德林柯沃特 đọc theo âm Hán Việt là đức lâm kha ốc đặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 德林柯沃特

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 德 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.