Đến nội dung chính

德克萨斯

Âm Hán Việt: đức khắc tát tư

德克萨斯 nghĩa là Tếch-xát, Tếch-xớt, Texas.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tếch-xát
  • Tếch-xớt
  • Texas

Chiết tự 德克萨斯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 德đức — đức
  • 克khắc — khắc
  • 萨tát — tát
  • 斯tư — tư

Câu hỏi thường gặp

德克萨斯 nghĩa là gì?

德克萨斯 dịch sang tiếng Việt là Tếch-xát, Tếch-xớt, Texas. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 德克萨斯 đọc thế nào?

德克萨斯 đọc theo âm Hán Việt là đức khắc tát tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 德克萨斯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 德 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.