Đến nội dung chính

徒自苦耳

Âm Hán Việt: đồ tự khổ nhĩ

徒自苦耳 nghĩa là đồ tự khổ nhĩ, những chỉ tự làm khổ thôi vậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ tự khổ nhĩ
  • những chỉ tự làm khổ thôi vậy

Chiết tự 徒自苦耳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 徒đồ — đồ
  • 自tự — từ
  • 苦khổ — khổ, đắng
  • 耳nhĩ — tai

Câu hỏi thường gặp

徒自苦耳 nghĩa là gì?

徒自苦耳 dịch sang tiếng Việt là đồ tự khổ nhĩ, những chỉ tự làm khổ thôi vậy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 徒自苦耳 đọc thế nào?

徒自苦耳 đọc theo âm Hán Việt là đồ tự khổ nhĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 徒自苦耳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 徒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.