Đến nội dung chính

徒御不驚

Âm Hán Việt: đồ ngự bất kinh

徒御不驚 nghĩa là đồ ngự bất kinh, Xe vua chẳng sợ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồ ngự bất kinh
  • Xe vua chẳng sợ

Chiết tự 徒御不驚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 徒đồ — đồ
  • 御ngự — điều khiển
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 驚kinh — kinh

Câu hỏi thường gặp

徒御不驚 nghĩa là gì?

徒御不驚 dịch sang tiếng Việt là đồ ngự bất kinh, Xe vua chẳng sợ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 徒御不驚 đọc thế nào?

徒御不驚 đọc theo âm Hán Việt là đồ ngự bất kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 徒御不驚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 徒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.