Đến nội dung chính

後浪推前浪

Âm Hán Việt: hậu lãng thôi tiền lãng

後浪推前浪 nghĩa là sóng sau dồn sóng trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sóng sau dồn sóng trước

Chiết tự 後浪推前浪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 後hậu — sau
  • 浪lãng — sóng
  • 推thôi — đẩy, thôi
  • 前tiền — trước, tiền
  • 浪lãng — sóng

Câu hỏi thường gặp

後浪推前浪 nghĩa là gì?

後浪推前浪 dịch sang tiếng Việt là sóng sau dồn sóng trước.

Âm Hán Việt của 後浪推前浪 đọc thế nào?

後浪推前浪 đọc theo âm Hán Việt là hậu lãng thôi tiền lãng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 後浪推前浪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 後 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.