Đến nội dung chính

後勤工作的

Âm Hán Việt: hậu cần công tác đích

後勤工作的 nghĩa là công tác hậu cần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công tác hậu cần

Chiết tự 後勤工作的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 後hậu — sau
  • 勤cần — cần, chuyên cần
  • 工công — công
  • 作tác — làm, tác
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

後勤工作的 nghĩa là gì?

後勤工作的 dịch sang tiếng Việt là công tác hậu cần.

Âm Hán Việt của 後勤工作的 đọc thế nào?

後勤工作的 đọc theo âm Hán Việt là hậu cần công tác đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 後勤工作的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 後 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.