Đến nội dung chính

征兆

Âm Hán Việt: chinh triệu

征兆 nghĩa là dấu hiệu, triệu chứng, điềm báo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dấu hiệu
  • triệu chứng
  • điềm báo

Chiết tự 征兆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 征chinh — chinh
  • 兆triệu — triệu(*trăm tỷ), triệu, điềm

Câu hỏi thường gặp

征兆 nghĩa là gì?

征兆 dịch sang tiếng Việt là dấu hiệu, triệu chứng, điềm báo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 征兆 đọc thế nào?

征兆 đọc theo âm Hán Việt là chinh triệu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 征兆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 征 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.