Đến nội dung chính

征伐

Âm Hán Việt: chinh phạt

征伐 nghĩa là chinh phạt, thảo phạt, đánh dẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chinh phạt
  • thảo phạt
  • đánh dẹp

Chiết tự 征伐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 征chinh — chinh
  • 伐phạt — phạt

Câu hỏi thường gặp

征伐 nghĩa là gì?

征伐 dịch sang tiếng Việt là chinh phạt, thảo phạt, đánh dẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 征伐 đọc thế nào?

征伐 đọc theo âm Hán Việt là chinh phạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 征伐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 征 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.