录口供
Âm Hán Việt: lục khẩu cung
录口供 nghĩa là ghi khẩu cung, lấy khẩu cung.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ghi khẩu cung
- lấy khẩu cung
Chiết tự 录口供: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
录口供 nghĩa là gì?
录口供 dịch sang tiếng Việt là ghi khẩu cung, lấy khẩu cung. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 录口供 đọc thế nào?
录口供 đọc theo âm Hán Việt là lục khẩu cung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 录口供
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 录 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.