录取了
Âm Hán Việt: lục thủ liễu
录取了 nghĩa là tuyển chọn, trúng tuyển.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tuyển chọn
- trúng tuyển
Chiết tự 录取了: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
录取了 nghĩa là gì?
录取了 dịch sang tiếng Việt là tuyển chọn, trúng tuyển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 录取了 đọc thế nào?
录取了 đọc theo âm Hán Việt là lục thủ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 录取了
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 录 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.