Đến nội dung chính

弱冠少年

Âm Hán Việt: nhược quan thiểu niên

弱冠少年 nghĩa là thiếu niên tuổi đôi mươi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiếu niên tuổi đôi mươi

Chiết tự 弱冠少年: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弱nhược — yếu, nhược
  • 冠quan — quan
  • 少thiểu — ít
  • 年niên — năm, niên

Câu hỏi thường gặp

弱冠少年 nghĩa là gì?

弱冠少年 dịch sang tiếng Việt là thiếu niên tuổi đôi mươi.

Âm Hán Việt của 弱冠少年 đọc thế nào?

弱冠少年 đọc theo âm Hán Việt là nhược quan thiểu niên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弱冠少年

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.