Đến nội dung chính

弱不禁风

Âm Hán Việt: nhược bất cấm phong

弱不禁风 nghĩa là yếu đuối, mong manh, gầy yếu, ốm yếu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • yếu đuối
  • mong manh
  • gầy yếu
  • ốm yếu

Chiết tự 弱不禁风: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 弱nhược — yếu, nhược
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 禁cấm — cấm
  • 风phong — phong

Câu hỏi thường gặp

弱不禁风 nghĩa là gì?

弱不禁风 dịch sang tiếng Việt là yếu đuối, mong manh, gầy yếu, ốm yếu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 弱不禁风 đọc thế nào?

弱不禁风 đọc theo âm Hán Việt là nhược bất cấm phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 弱不禁风

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 弱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.